| Loại sản phẩm | Than hoạt tính dựa trên gỗ |
|---|---|
| Nguyên vật liệu | đế gỗ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đen |
| Số iốt, mg/g | 1000-1100 |
| Ứng dụng | Tinh chế xi-rô glucose |
| Loại sản phẩm | Than hoạt tính dựa trên gỗ |
|---|---|
| Nguyên vật liệu | đế gỗ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đen |
| Số iốt, mg/g | 950-1100 |
| Ứng dụng | Xử lý đồ uống & phụ gia thực phẩm |
| Loại sản phẩm | Than hoạt tính dựa trên gỗ |
|---|---|
| Nguyên vật liệu | đế gỗ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đen |
| Số iốt, mg/g | 1050-1150 |
| Ứng dụng | Tinh chế chất lỏng hóa học tốt |
| Loại sản phẩm | Than hoạt tính dựa trên gỗ |
|---|---|
| Nguyên vật liệu | đế gỗ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đen |
| Số iốt, mg/g | 1100-1200 |
| Ứng dụng | Khử màu axit amin & vitamin |
| Loại sản phẩm | Than hoạt tính dựa trên gỗ |
|---|---|
| Nguyên vật liệu | đế gỗ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đen |
| Vẻ bề ngoài | Bột đen |
| Số iốt, mg/g | 1100-1200 |
| Loại sản phẩm | Than hoạt tính dựa trên gỗ |
|---|---|
| Nguyên vật liệu | đế gỗ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đen |
| Số iốt, mg/g | 1000-1150 |
| Ứng dụng | Tinh chế axit citric |
| Loại sản phẩm | Than hoạt tính dựa trên gỗ |
|---|---|
| Nguyên vật liệu | đế gỗ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đen |
| Số iốt, mg/g | 950-1050 |
| Ứng dụng | Làm rõ chiết xuất thảo dược |
| Loại sản phẩm | Than hoạt tính dựa trên gỗ |
|---|---|
| Nguyên vật liệu | đế gỗ |
| Vẻ bề ngoài | Bột đen |
| Số iốt, mg/g | 1000-1100 |
| Ứng dụng | khử màu đường |